public property
Định nghĩa
Danh từ (không đếm được): Tài sản công cộng — tài sản thuộc sở hữu của chính phủ hoặc nhà nước, được sử dụng vì lợi ích chung của toàn xã hội. Điều này bao gồm các công trình, đất đai, cơ sở hạ tầng, và các nguồn lực khác do chính quyền quản lý.
Ví dụ sử dụng
- (Công viên là tài sản công cộng, vì vậy mọi người đều có thể sử dụng nó.)
- (Phá hoại tài sản công cộng là một tội phạm.)
- (Chính phủ đã chi hàng triệu đô la để bảo trì tài sản công cộng như đường xá và trường học.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to damage public property": gây hư hại tài sản công cộng.
- The protesters were arrested for damaging public property. (Những người biểu tình đã bị bắt vì gây hư hại tài sản công cộng.)
- "public property vs. private property": tài sản công cộng so với tài sản tư nhân.
- Understanding the difference between public property and private property is important in law. (Hiểu sự khác biệt giữa tài sản công cộng và tài sản tư nhân là quan trọng trong luật pháp.)
Biến thể và từ gần giống
- Property (danh từ): tài sản (nói chung).
- He owns a lot of property in the city. (Anh ấy sở hữu nhiều tài sản trong thành phố.)
- Public (tính từ): công cộng, thuộc về công chúng.
- Public transportation is available in most cities. (Giao thông công cộng có sẵn ở hầu hết các thành phố.)
Từ đồng nghĩa
- State property: tài sản nhà nước.
- The museum is considered state property. (Bảo tàng được coi là tài sản nhà nước.)
- Government property: tài sản chính phủ.
- Military bases are government property. (Các căn cứ quân sự là tài sản chính phủ.)
Các cụm từ liên quan
- Common property: tài sản chung (thường dùng trong bối cảnh hợp tác xã hoặc cộng đồng).
- The village well is common property for all residents. (Giếng làng là tài sản chung của tất cả cư dân.)
Thành ngữ liên quan
- "public property" (nghĩa bóng): thông tin hoặc kiến thức mà ai cũng biết, không còn riêng tư.
- Once the scandal was published, it became public property. (Một khi vụ bê bối được công bố, nó trở thành thông tin công khai.)